體例繁多 thể lệ phồn đa Hán Việt: thể lệ phồn đa Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 例 (lệ) + 繁 (phồn) + 多 (đa)Hán Việtthể lệ phồn đaCấu tạo體 + 例 + 繁 + 多 · thể + lệ + phồn + đa nghĩa thành phần: thể + lệ + phồn + đa Nghĩa EngCihui 體例繁多 ǐlì fánduō v.p. Regulations are numerous.