體元居正 tǐ yuán jū zhèng · thể nguyên cư chánh Hán Việt: thể nguyên cư chánh · Pinyin: tǐ yuán jū zhèng Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 元 (nguyên) + 居 (cư) + 正 (chánh)Pinyintǐ yuán jū zhèngHán Việtthể nguyên cư chánhCấu tạo體 + 元 + 居 + 正 · thể + nguyên + cư + chánh nghĩa thành phần: thể + nguyên + cư + chánh