體元立極 tǐ yuán lì jí · thể nguyên lập cực Hán Việt: thể nguyên lập cực · Pinyin: tǐ yuán lì jí Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 元 (nguyên) + 立 (lập) + 極 (cực)Pinyintǐ yuán lì jíHán Việtthể nguyên lập cựcCấu tạo體 + 元 + 立 + 極 · thể + nguyên + lập + cực nghĩa thành phần: thể + nguyên + lập + cực