體內平衡 tǐ nèi píng héng · thể nội bình hành Hán Việt: thể nội bình hành · Pinyin: tǐ nèi píng héng Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 內 (nội) + 平 (bình) + 衡 (hành)Pinyintǐ nèi píng héngHán Việtthể nội bình hànhCấu tạo體 + 內 + 平 + 衡 · thể + nội + bình + hành nghĩa thành phần: thể + nội + bình + hành Nghĩa EngCihui homostasis