體制改革

tǐ zhì gǎi gé thể chế cải cách

Hán Việt: thể chế cải cách · Pinyin: tǐ zhì gǎi gé

Tổng quan

Cấu tạo: (thể) + (chế) + (cải) + (cách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 體制改革 ǐzhì gǎigé n. system/structural/institutional reform