體制模式 tǐ zhì mó shì · thể chế mô thức Hán Việt: thể chế mô thức · Pinyin: tǐ zhì mó shì Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 制 (chế) + 模 (mô) + 式 (thức)Pinyintǐ zhì mó shìHán Việtthể chế mô thứcCấu tạo體 + 制 + 模 + 式 · thể + chế + mô + thức nghĩa thành phần: thể + chế + mô + thức