體力活動

thể lực hoạt động

Hán Việt: thể lực hoạt động

Tổng quan

Cấu tạo: (thể) + (lực) + (hoạt) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 體力活動 ǐlì huódòng n. physical exertion