體國安民 tǐ guó ān mín · thể quốc an dân Hán Việt: thể quốc an dân · Pinyin: tǐ guó ān mín Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 國 (quốc) + 安 (an) + 民 (dân)Pinyintǐ guó ān mínHán Việtthể quốc an dânCấu tạo體 + 國 + 安 + 民 · thể + quốc + an + dân nghĩa thành phần: thể + quốc + an + dân