體壁羊膜 thể bích dương mô Hán Việt: thể bích dương mô Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 壁 (bích) + 羊 (dương) + 膜 (mô)Hán Việtthể bích dương môCấu tạo體 + 壁 + 羊 + 膜 · thể + bích + dương + mô nghĩa thành phần: thể + bích + dương + mô Nghĩa EngCihui pleuramnion