體壇縱橫 thể đàn túng hoành Hán Việt: thể đàn túng hoành Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 壇 (đàn) + 縱 (túng) + 橫 (hoành)Hán Việtthể đàn túng hoànhCấu tạo體 + 壇 + 縱 + 橫 · thể + đàn + túng + hoành nghĩa thành phần: thể + đàn + túng + hoành Nghĩa EngCihui 體壇縱橫 ǐtán zònghéng n. sports review