體外受精

tǐ wài shòu jīng thể ngoại thụ tinh

Hán Việt: thể ngoại thụ tinh · Pinyin: tǐ wài shòu jīng

Tổng quan

thụ tinh trong ống nghiệm

Cấu tạo: (thể) + (ngoại) + (thụ) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thụ tinh trong ống nghiệm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種生物受精的方式。如魚或蛙等動物,雌雄個體分別將卵或精子排釋於水中,精子藉長尾在水中自由游動,和卵相遇,即完成受精。

Eng

  • CC-CEDICT in vitro fertilization
  • Cihui in vitro fertilization

ja

  • JMdict in vitro fertilization|in vitro fertilisation|IVF