體天格物 tǐ tiān gé wù · thể thiên cách vật Hán Việt: thể thiên cách vật · Pinyin: tǐ tiān gé wù Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 天 (thiên) + 格 (cách) + 物 (vật)Pinyintǐ tiān gé wùHán Việtthể thiên cách vậtCấu tạo體 + 天 + 格 + 物 · thể + thiên + cách + vật nghĩa thành phần: thể + thiên + cách + vật