體察民情
thể sát dân tình
Hán Việt: thể sát dân tình · Pinyin: tǐ chá mín qíng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 體察民情 ǐchá mínqíng v.o. 1. observe the people's condition 2. be streetwise
Hán Việt: thể sát dân tình · Pinyin: tǐ chá mín qíng