體悉其艱 thể tất kì gian Hán Việt: thể tất kì gian Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 悉 (tất) + 其 (kì) + 艱 (gian)Hán Việtthể tất kì gianCấu tạo體 + 悉 + 其 + 艱 · thể + tất + kì + gian nghĩa thành phần: thể + tất + kì + gian Nghĩa EngCihui 體悉其艱 ǐxīqíjiān f.e. excuse and see through his difficulty