体无完肌
thể vô hoàn cơ
Hán Việt: thể vô hoàn cơ · Pinyin: tǐ wú wán jī
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「體無完膚」。見「體無完膚」條。01.宋.劉斧《青瑣高議.前集.卷三.王平甫歌》:「織羅日日遭鞭箠,經年四體無完肌。」<a name="身無完膚"> </a>
Hán Việt: thể vô hoàn cơ · Pinyin: tǐ wú wán jī