體現
thể hiện
Hán Việt: thể hiện · Pinyin: tǐ xiàn
Tổng quan
thể hiện | phản ánh | hiện thân
Nghĩa
Việt
- Cihui thể hiện | phản ánh | hiện thân
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 具體展現某種理論或闡揚其中的精髓。如:「這本書深切體現了儒家思想。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 某种性质或现象在某一事物上具体表现出来:说实话,办实事,~出了他的务实精神。
Eng
- CC-CEDICT to embody|to reflect|to incarnate
- Cihui to embody; to reflect; to incarnate