體積尺寸

tǐ jī chǐ cùn thể tích xích thốn

Hán Việt: thể tích xích thốn · Pinyin: tǐ jī chǐ cùn

Tổng quan

Cấu tạo: (thể) + (tích) + (xích) + (thốn)