體育用品 tǐ yù yòng pǐn · thể dục dụng phẩm Hán Việt: thể dục dụng phẩm · Pinyin: tǐ yù yòng pǐn Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 育 (dục) + 用 (dụng) + 品 (phẩm)Pinyintǐ yù yòng pǐnHán Việtthể dục dụng phẩmCấu tạo體 + 育 + 用 + 品 · thể + dục + dụng + phẩm nghĩa thành phần: thể + dục + dụng + phẩm Nghĩa EngCihui sporting goods