體育精神 tǐ yù jīng shén · thể dục tinh thần Hán Việt: thể dục tinh thần · Pinyin: tǐ yù jīng shén Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 育 (dục) + 精 (tinh) + 神 (thần)Pinyintǐ yù jīng shénHán Việtthể dục tinh thầnCấu tạo體 + 育 + 精 + 神 · thể + dục + tinh + thần nghĩa thành phần: thể + dục + tinh + thần Nghĩa EngCihui sportsmanship