體腔鏡檢查
thể khang kính kiểm tra
Hán Việt: thể khang kính kiểm tra
Tổng quan
Cấu tạo: 體 (thể) + 腔 (khang) + 鏡 (kính) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)
Nghĩa
Eng
- Cihui celioscopy
Hán Việt: thể khang kính kiểm tra
Cấu tạo: 體 (thể) + 腔 (khang) + 鏡 (kính) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)