體被文質 thể bị văn chất Hán Việt: thể bị văn chất Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 被 (bị) + 文 (văn) + 質 (chất)Hán Việtthể bị văn chấtCấu tạo體 + 被 + 文 + 質 · thể + bị + văn + chất nghĩa thành phần: thể + bị + văn + chất Nghĩa EngCihui 體被文質 ǐbèiwénzhì f.e. elegant and substantial literary style