體裁規律 thể tài quy luật Hán Việt: thể tài quy luật Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 裁 (tài) + 規 (quy) + 律 (luật)Hán Việtthể tài quy luậtCấu tạo體 + 裁 + 規 + 律 · thể + tài + quy + luật nghĩa thành phần: thể + tài + quy + luật Nghĩa EngCihui 體裁規律 ǐcái guīlǜ n. <lg.> stylistic rule