體規畫圓 tǐ guī huà yuán · thể quy họa viên Hán Việt: thể quy họa viên · Pinyin: tǐ guī huà yuán Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 規 (quy) + 畫 (họa) + 圓 (viên)Pinyintǐ guī huà yuánHán Việtthể quy họa viênCấu tạo體 + 規 + 畫 + 圓 · thể + quy + họa + viên nghĩa thành phần: thể + quy + họa + viên