體貼入妙
thể thiếp nhập diệu
Hán Việt: thể thiếp nhập diệu · Pinyin: tǐ tiē rù miào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「體貼入微」。見「體貼入微」條。01.清.昭槤《嘯亭續錄.卷四.檀欒卿》:「姿容艷麗,性格柔婉,所演劇甚多,俱能體貼入妙。」
Hán Việt: thể thiếp nhập diệu · Pinyin: tǐ tiē rù miào