體質人類學 thể chất nhân loại học Hán Việt: thể chất nhân loại học Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 質 (chất) + 人 (nhân) + 類 (loại) + 學 (học)Hán Việtthể chất nhân loại họcCấu tạo體 + 質 + 人 + 類 + 學 · thể + chất + nhân + loại + học nghĩa thành phần: thể + chất + nhân + loại + học Nghĩa EngCihui 體質人類學 ǐzhì rénlèixué n. physical anthropology