體質改變 tǐ zhì gǎi biàn · thể chất cải biến Hán Việt: thể chất cải biến · Pinyin: tǐ zhì gǎi biàn Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 質 (chất) + 改 (cải) + 變 (biến)Pinyintǐ zhì gǎi biànHán Việtthể chất cải biếnCấu tạo體 + 質 + 改 + 變 · thể + chất + cải + biến nghĩa thành phần: thể + chất + cải + biến