體質測定 tǐ zhì cè dìng · thể chất trắc định Hán Việt: thể chất trắc định · Pinyin: tǐ zhì cè dìng Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 質 (chất) + 測 (trắc) + 定 (định)Pinyintǐ zhì cè dìngHán Việtthể chất trắc địnhCấu tạo體 + 質 + 測 + 定 · thể + chất + trắc + định nghĩa thành phần: thể + chất + trắc + định