體軸形成 thể trục hình thành Hán Việt: thể trục hình thành Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 軸 (trục) + 形 (hình) + 成 (thành)Hán Việtthể trục hình thànhCấu tạo體 + 軸 + 形 + 成 · thể + trục + hình + thành nghĩa thành phần: thể + trục + hình + thành Nghĩa EngCihui axiation