體重減輕 tǐ chóng jiǎn qīng · thể trọng giảm khinh Hán Việt: thể trọng giảm khinh · Pinyin: tǐ chóng jiǎn qīng Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 重 (trọng) + 減 (giảm) + 輕 (khinh)Pinyintǐ chóng jiǎn qīngHán Việtthể trọng giảm khinhCấu tạo體 + 重 + 減 + 輕 · thể + trọng + giảm + khinh nghĩa thành phần: thể + trọng + giảm + khinh