體面掃地 tǐ miàn sǎo dì · thể diện tảo địa Hán Việt: thể diện tảo địa · Pinyin: tǐ miàn sǎo dì Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 面 (diện) + 掃 (tảo) + 地 (địa)Pinyintǐ miàn sǎo dìHán Việtthể diện tảo địaCấu tạo體 + 面 + 掃 + 地 · thể + diện + tảo + địa nghĩa thành phần: thể + diện + tảo + địa Nghĩa EngCihui 體面掃地 ǐmiansǎodì f.e. lose face completely