體養生息 tǐ yǎng shēng xī · thể dưỡng sanh tức Hán Việt: thể dưỡng sanh tức · Pinyin: tǐ yǎng shēng xī Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 養 (dưỡng) + 生 (sanh) + 息 (tức)Pinyintǐ yǎng shēng xīHán Việtthể dưỡng sanh tứcCấu tạo體 + 養 + 生 + 息 · thể + dưỡng + sanh + tức nghĩa thành phần: thể + dưỡng + sanh + tức