髕骨固定術 bận cốt cố định thuật Hán Việt: bận cốt cố định thuật Tổng quan Cấu tạo: 髕 (bận) + 骨 (cốt) + 固 (cố) + 定 (định) + 術 (thuật)Hán Việtbận cốt cố định thuậtCấu tạo髕 + 骨 + 固 + 定 + 術 · bận + cốt + cố + định + thuật nghĩa thành phần: bận + cốt + cố + định + thuật