高下在口

gāo xià zài kǒucao hạ tại khẩu

Hán Việt: cao hạ tại khẩu · Pinyin: gāo xià zài kǒu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

犹言信口雌黄。

Cấu tạo: 高 (cao) + 下 (hạ) + 在 (tại) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言信口雌黄。

Từ liên quan

Gần nghĩa

高下其手 · 高下任心 · 高下在心 · 高下在手 · 高下难分