高下在手

gāo xià zài shǒucao hạ tại thủ

Hán Việt: cao hạ tại thủ · Pinyin: gāo xià zài shǒu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

犹言上下其手。比喻玩弄手法,串通做弊。同“高下其手”。

Cấu tạo: 高 (cao) + 下 (hạ) + 在 (tại) + 手 (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言上下其手。比喻玩弄手法,串通做弊。同“高下其手”。

Từ liên quan

Gần nghĩa

高下其手 · 高下任心 · 高下在心 · 高下在口 · 高下难分 · 在手下任职 · 在手头 · 在手边