高下难分 cao hạ nan phân Hán Việt: cao hạ nan phân Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 下 (hạ) + 難 (nan) + 分 (phân)Hán Việtcao hạ nan phânTừ loạithànhCấu tạo高 + 下 + 難 + 分 · cao + hạ + nan + phân nghĩa thành phần: cao + hạ + nan + phân Nghĩa ViệtBiên soạn very hard to tell which is betterEngCihui 高下難分 āoxiànánfēn f.e. very hard to tell which is better Từ liên quan Gần nghĩa高下其手 · 高下任心 · 难分难解 · 难分难舍 · 高下在心 · 高下在手 · 高下在口 · 难分高低