高不可登

gāo bù kě dēng cao bất khả đăng

Hán Việt: cao bất khả đăng · Pinyin: gāo bù kě dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (bất) + (khả) + (đăng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容難以到達。《文選.陳琳.為曹洪與魏文帝書》:「且夫墨子之守,縈帶為桓,高不可登,折箸為械,堅不可入。」也作「高不可攀」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容难以达到。也形容人高高在上,使人难接近。同“高不可攀”。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容难以达到。也形容人高高在上,使人难接近。同高不可攀”。