高世之德 gāo shì zhī dé · cao thế chi đức Hán Việt: cao thế chi đức · Pinyin: gāo shì zhī dé Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 世 (thế) + 之 (chi) + 德 (đức)Pinyingāo shì zhī déHán Việtcao thế chi đứcCấu tạo高 + 世 + 之 + 德 · cao + thế + chi + đức nghĩa thành phần: cao + thế + chi + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高世:超出世人;德:品德。具有超出一般人的德行。形容德行非常高尚。