高舉深藏

gāo jǔ shēn cáng cao cử thâm tàng

Hán Việt: cao cử thâm tàng · Pinyin: gāo jǔ shēn cáng

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (cử) + (thâm) + (tàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高高地举起,深深地躲藏。指避世隐居。
  • Tân Hoa Tự Điển 指避世隐居。