高舉遠去 gāo jǔ yuǎn qù · cao cử viễn khứ Hán Việt: cao cử viễn khứ · Pinyin: gāo jǔ yuǎn qù Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 舉 (cử) + 遠 (viễn) + 去 (khứ)Pinyingāo jǔ yuǎn qùHán Việtcao cử viễn khứCấu tạo高 + 舉 + 遠 + 去 · cao + cử + viễn + khứ nghĩa thành phần: cao + cử + viễn + khứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 意为隐居避世。