高產品種 cao sản phẩm chủng Hán Việt: cao sản phẩm chủng Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 產 (sản) + 品 (phẩm) + 種 (chủng)Hán Việtcao sản phẩm chủngCấu tạo高 + 產 + 品 + 種 · cao + sản + phẩm + chủng nghĩa thành phần: cao + sản + phẩm + chủng Nghĩa EngCihui 高產品種 āochǎn pǐnzhǒng n. high-yield variety M:ge/¹zhǒng