高亭和尚 cao đình hòa thượng Hán Việt: cao đình hòa thượng Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 亭 (đình) + 和 (hòa) + 尚 (thượng)Hán Việtcao đình hòa thượngCấu tạo高 + 亭 + 和 + 尚 · cao + đình + hòa + thượng nghĩa thành phần: cao + đình + hòa + thượng