高人一着 gāo rén yī zhāo · cao nhân nhất trứ Hán Việt: cao nhân nhất trứ · Pinyin: gāo rén yī zhāo Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 人 (nhân) + 一 (nhất) + 着 (trứ)Pinyingāo rén yī zhāoHán Việtcao nhân nhất trứCấu tạo高 + 人 + 一 + 着 · cao + nhân + nhất + trứ nghĩa thành phần: cao + nhân + nhất + trứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 着:下棋时走一步。指比其他人高明一点。