高人一籌

gāo rén yī chóu cao nhân nhất trù

Hán Việt: cao nhân nhất trù · Pinyin: gāo rén yī chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (nhân) + (nhất) + (trù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高人:比一般人高;筹:筹码。比一般人高出一个筹码。指胜过别人。
  • Tân Hoa Tự Điển 高人比一般人高;筹筹码。比一般人高出一个筹码。指胜过别人。