高人一籌 gāo rén yī chóu · cao nhân nhất trù Hán Việt: cao nhân nhất trù · Pinyin: gāo rén yī chóu Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 人 (nhân) + 一 (nhất) + 籌 (trù)Pinyingāo rén yī chóuHán Việtcao nhân nhất trùCấu tạo高 + 人 + 一 + 籌 · cao + nhân + nhất + trù nghĩa thành phần: cao + nhân + nhất + trù Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 較他人來得高超巧妙。如:「若論下棋的技巧,他的確是高人一籌。」