高人勝士

gāo rén shèng shì cao nhân thắng sĩ

Hán Việt: cao nhân thắng sĩ · Pinyin: gāo rén shèng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (nhân) + (thắng) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高人:志趣、行为高尚的人;胜士:指隐居者。清高不慕名利的隐居者。