高位數字 gāo wèi shù zì · cao vị sổ tự Hán Việt: cao vị sổ tự · Pinyin: gāo wèi shù zì Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 位 (vị) + 數 (sổ) + 字 (tự)Pinyingāo wèi shù zìHán Việtcao vị sổ tựCấu tạo高 + 位 + 數 + 字 · cao + vị + sổ + tự nghĩa thành phần: cao + vị + sổ + tự