高位沼澤 gāo wèi zhǎo zé · cao vị chiểu trạch Hán Việt: cao vị chiểu trạch · Pinyin: gāo wèi zhǎo zé Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 位 (vị) + 沼 (chiểu) + 澤 (trạch)Pinyingāo wèi zhǎo zéHán Việtcao vị chiểu trạchCấu tạo高 + 位 + 沼 + 澤 · cao + vị + chiểu + trạch nghĩa thành phần: cao + vị + chiểu + trạch