高低起落

cao đê khởi lạc

Hán Việt: cao đê khởi lạc

Tổng quan

Cấu tạo: 高 (cao) + 低 (đê) + 起 (khởi) + 落 (lạc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

高低不就 · 起落装置 · 起落场 · 起落架 · 高低不平的 · 高低杠 · 高低潮 · 高低贵贱