高值地址 gāo zhí dì zhǐ · cao trị địa chỉ Hán Việt: cao trị địa chỉ · Pinyin: gāo zhí dì zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 值 (trị) + 地 (địa) + 址 (chỉ)Pinyingāo zhí dì zhǐHán Việtcao trị địa chỉCấu tạo高 + 值 + 地 + 址 · cao + trị + địa + chỉ nghĩa thành phần: cao + trị + địa + chỉ