高偏振星 cao thiên chấn tinh Hán Việt: cao thiên chấn tinh Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 偏 (thiên) + 振 (chấn) + 星 (tinh)Hán Việtcao thiên chấn tinhCấu tạo高 + 偏 + 振 + 星 · cao + thiên + chấn + tinh nghĩa thành phần: cao + thiên + chấn + tinh